Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tác hại" 1 hit

Vietnamese tác hại
English Nounsharm
Example
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.

Search Results for Synonyms "tác hại" 0hit

Search Results for Phrases "tác hại" 1hit

Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z